Bản dịch của từ 六馆 trong tiếng Việt

六馆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liù

ㄌㄧㄡˋliuthanh huyền

ㄌㄨˋluthanh huyền

六馆 (Danh từ)

liù guǎn
01

Sáu cơ sở/viện học thời cổ (tên gọi khác của 国子监, tức cơ quan/trường học quốc gia thời Tống, Đường), Hán Việt: 'lục quán' — gọi chung các ngành học như văn, luật, toán, thư, v.v.

1.国子监之别称。唐制﹐国子监领国子学﹑太学﹑四门﹑律学﹑书学﹑算学﹐统称六馆。宋元以后﹐渐加合并﹐以至仅存国子一学﹐但后世仍以六馆指国子监。

Ví dụ
02

Danh xưng Hán học: sáu viện/nhà (lưu giữ các bản ghi, sách sử hoặc thư tịch) — cụ thể chỉ sáu cơ quan/ban lưu trữ văn kiện lịch sử, thư tịch triều đình.

2.谓清之实录馆﹑文颖馆﹑国史馆﹑四库全书馆﹑四库会要馆﹑内廷方略馆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 六馆

liù

guǎn

Các từ liên quan

六一
六一儿童节
六一先生
六一国际儿童节
六一居士
馆人
六
Bính âm:
【liù】【ㄌㄧㄡˋ】【LỤC】
Các biến thể:
陸, 𠫪, 六
Hình thái radical:
⿱,亠,八
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép