Bản dịch của từ 六马仰秣 trong tiếng Việt

六马仰秣

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liù

ㄌㄧㄡˋliuthanh huyền

ㄌㄨˋluthanh huyền

六马仰秣 (Tính từ)

liù mǎ yǎng mò
01

Âm nhạc tuyệt diệu; âm thanh cuốn hút

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 六马仰秣

liù

yǎng

Các từ liên quan

六一
六一儿童节
六一先生
六一国际儿童节
六一居士
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
仰不剌叉
仰不愧天
仰之弥高
仰事俛畜
秣养
秣刍
秣蹇
秣饲
秣马
六
Bính âm:
【liù】【ㄌㄧㄡˋ】【LỤC】
Các biến thể:
陸, 𠫪, 六
Hình thái radical:
⿱,亠,八
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép