Bản dịch của từ 六骥 trong tiếng Việt
六骥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liù | ㄌㄧㄡˋ | l | iu | thanh huyền |
Lù | ㄌㄨˋ | l | u | thanh huyền |
六骥 (Danh từ)
【liù jì】
01
Sáu ngựa chiến dùng để kéo xe (huyền thoại/biểu tượng); chỉ đội ngũ sáu con ngựa kéo xe
1.谓驾车的六骏马。
Ví dụ
02
Thuật ngữ cổ: chỉ ánh sáng mặt trời, thời gian/ánh quang (ví von theo truyền thuyết ‘sáu kỵ’ kéo xe của thần mặt trời)
2.相传羲和为日御﹐驾六龙﹐故亦以“六骥”比喻日光﹑光阴。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 六骥
liù
六
jì
骥
Các từ liên quan
六一
六一儿童节
六一先生
六一国际儿童节
六一居士
骥伏盐车
- Bính âm:
- 【liù】【ㄌㄧㄡˋ】【LỤC】
- Các biến thể:
- 陸, 𠫪, 六
- Hình thái radical:
- ⿱,亠,八
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
陆
霤
馏
陸
㽌
磟
廇
鷚
餾
䄂
雡
碌
簬
逯
鵱
廘
螰
錴
鹭
騼
琭
㓐
轆
趢
亰
𠅶
𠆄
𠆏
𠅁
亠
𠅤
𠅧
亳
𠅬
𠆔
产
𠔄
凤
䦹
丹
𠔾
兯
㸦
𠄡
㕛
氏
𠆨
以
周六
六月
十六
六角
六味
六书
六方
六十
六气
六甲
六路
六环路
