Bản dịch của từ 六骸 trong tiếng Việt

六骸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liù

ㄌㄧㄡˋliuthanh huyền

ㄌㄨˋluthanh huyền

六骸 (Danh từ)

liù hái
01

Hai mảnh đầu và bốn chi của thân thể (thân, đầu, tay chân) — tức là “thân首四肢” (một cách nói cổ, chỉ toàn bộ phần xác của người)

谓身首四肢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 六骸

liù

hái

Các từ liên quan

六一
六一儿童节
六一先生
六一国际儿童节
六一居士
骸炭
骸筋
骸骨
骸骼
六
Bính âm:
【liù】【ㄌㄧㄡˋ】【LỤC】
Các biến thể:
陸, 𠫪, 六
Hình thái radical:
⿱,亠,八
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép