Bản dịch của từ 六龙 trong tiếng Việt
六龙

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liù | ㄌㄧㄡˋ | l | iu | thanh huyền |
Lù | ㄌㄨˋ | l | u | thanh huyền |
六龙 (Danh từ)
Tên khen ngợi chỉ sáu anh em (cách gọi hào hoa của nhóm sáu người; «lục long» = sáu anh em anh hùng/đệ tử)
4.六兄弟的美称。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sáu rồng (huyền thoại) — hình tượng kéo xe mặt trời; chỉ mặt trời trong một số truyền thuyết (Hán‑Việt: lục long).
2.指太阳。神话传说日神乘车﹐驾以六龙﹐羲和为御者。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(Cổ đại) Xe của hoàng đế dùng để chỉ xe của hoàng gia do sáu con ngựa kéo; nó cũng đề cập đến thế hệ của hoàng đế và hoàng đế (ngôn ngữ Trung Quốc cổ đại)
3.古代天子的车驾为六马﹐马八尺称龙﹐因以为天子车驾的代称。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
“Sách Dịch” ám chỉ sáu dòng (sáu dòng) của quẻ Càn – tức là sự kết hợp hoàn chỉnh của sáu dòng (thường dùng trong bối cảnh bói toán)
1.谓《易》干卦的六爻。
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 六龙
liù
六
lóng
龙
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【liù】【ㄌㄧㄡˋ】【LỤC】
- Các biến thể:
- 陸, 𠫪, 六
- Hình thái radical:
- ⿱,亠,八
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
