Bản dịch của từ 六龙车 trong tiếng Việt

六龙车

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liù

ㄌㄧㄡˋliuthanh huyền

ㄌㄨˋluthanh huyền

六龙车 (Danh từ)

liù lóng chē
01

Một cách gọi khác của “六龙舆” — chiếc xe (xe mui) lộng lẫy có sáu con rồng trang trí, thường chỉ long xa, kiệu rồng của vua quan

见“六龙舆”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 六龙车

liù

lóng

chē

Các từ liên quan

六一
六一儿童节
六一先生
六一国际儿童节
六一居士
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
车两
车主
六
Bính âm:
【liù】【ㄌㄧㄡˋ】【LỤC】
Các biến thể:
陸, 𠫪, 六
Hình thái radical:
⿱,亠,八
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép