Bản dịch của từ 兰亭 trong tiếng Việt

兰亭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lán

ㄌㄢˊlanthanh sắc

兰亭 (Danh từ)

lán tíng
01

Tên một cái đình (địa danh) ở núi Lân Chử (Lanzhu), phía tây nam thành Thiệu Hưng, Chiết Giang; nổi tiếng vì là nơi vua thư pháp Vương Hi Chi (Wang Xizhi) cùng bạn bè tụ họp và sáng tác 'Lantingji Xu' (Xu tại Lãnh Đình).

1.亭名。在浙江省绍兴市西南之兰渚山上。东晋永和九年(公元353年)王羲之之谢安等同游于此,羲之作《兰亭集序》。

Ví dụ
02

Lan Đình (tên riêng: khu vườn/đình nổi tiếng; cũng chỉ bản thư pháp cổ 'Lan Đình')

2.指《兰亭帖》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Lan Đình — tên một điền viên/đàn tụ nổi tiếng (hội họp, tham chiếu văn chương), thường gặp trong tên văn bản/nhan đề (xem “兰亭春”)

3.见“兰亭春”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兰亭

lán

tíng

Các từ liên quan

兰交
兰亭帖
兰亭序
兰亭春
兰兆
亭主
亭亭
亭亭当当
亭亭植立
亭亭款款
兰
Bính âm:
【lán】【ㄌㄢˊ】【LAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,丷,三
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép