Bản dịch của từ 兰亭春 trong tiếng Việt
兰亭春
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lán | ㄌㄢˊ | l | an | thanh sắc |
兰亭春 (Danh từ)
【lán tíng chūn】
01
Tên rượu nổi tiếng do triều Tống sản xuất (tên riêng của một loại rượu cổ).
宋代官酿酒名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兰亭春
lán
兰
tíng
亭
chūn
春
Các từ liên quan
兰交
兰亭
兰亭帖
兰亭序
兰兆
亭主
亭亭
亭亭当当
亭亭植立
亭亭款款
春上
- Bính âm:
- 【lán】【ㄌㄢˊ】【LAN】
- Các biến thể:
- 蘭
- Hình thái radical:
- ⿱,丷,三
- Lục thư:
- tượng hình & hình thanh
- Bộ thủ:
- 丷
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
镧
懢
躝
澜
蘫
厱
葻
㘕
幱
籣
㑣
譋
兿
兾
兽
单
关
兯
养
兼
冁
兹
兑
犯
疒
尒
左
可
𠀔
奴
𠆮
矛
讫
歺
𠂗
罗兰
荷兰
法兰
兰花
波兰
兰州
芬兰
兰蔻
玉兰
米兰
