Bản dịch của từ 兰单 trong tiếng Việt

兰单

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lán

ㄌㄢˊlanthanh sắc

兰单 (Danh từ)

lán dān
01

Tên loài ngựa (cổ thư ghi là “兰弹/兰驒”) — từ cổ, chỉ một loại ngựa (từ cổ văn Hán)

1.亦作“兰弹”。亦作“兰驒”。

Ví dụ
02

Uể oải, chểnh mảng; lờ đờ, thiếu sinh lực và làm việc lề mề

2.疲沓;懈怠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

tiếng kim khí kêu leng keng; âm thanh kim loại (cách viết cổ/方言 của 铃铛锒铛)

3.锒铛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兰单

lán

dān

Các từ liên quan

兰交
兰亭
兰亭帖
兰亭序
兰亭春
单一
单一制
单丁
单丁之身
单丝不成线
兰
Bính âm:
【lán】【ㄌㄢˊ】【LAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,丷,三
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép