Bản dịch của từ 兰友瓜戚 trong tiếng Việt

兰友瓜戚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lán

ㄌㄢˊlanthanh sắc

兰友瓜戚 (Danh từ)

lán yǒu guā qī
01

Chỉ họ hàng, bạn bè quan hệ thân thiết, gắn bó; ‘兰友’ = bạn chí cốt, '瓜戚' = bà con có quan hệ chằng chịt.

兰友:意气相投的至友;瓜戚:瓜葛相连的亲戚。形容亲戚、朋友关系亲近。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兰友瓜戚

lán

yǒu

guā

Các từ liên quan

兰交
兰亭
兰亭帖
兰亭序
兰亭春
友于
友于兄弟
友于甚笃
友人
友仁
瓜丘
瓜仁
瓜代
瓜代之期
瓜农
戚串
戚休
戚促
戚党
戚切
兰
Bính âm:
【lán】【ㄌㄢˊ】【LAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,丷,三
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép