Bản dịch của từ 兰子 trong tiếng Việt

兰子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lán

ㄌㄢˊlanthanh sắc

兰子 (Danh từ)

lán zǐ
01

Kẻ đi lang bạt khoe mẽ về nghề nghệ thuật/đặc kỹ; kẻ lang bạt giang hồ (tiếng cổ) — ‘’ thông ‘’,指妄游走江湖的人

以技妄游者。即指走江湖的人。兰,通“阑”,妄。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兰子

lán

zi

Các từ liên quan

兰交
兰亭
兰亭帖
兰亭序
兰亭春
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
兰
Bính âm:
【lán】【ㄌㄢˊ】【LAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,丷,三
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép