Bản dịch của từ 兰摧玉折 trong tiếng Việt
兰摧玉折
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lán | ㄌㄢˊ | l | an | thanh sắc |
兰摧玉折 (Thành ngữ)
【lán cuī yù zhé】
01
Tài hoa sớm tắt
初露锋芒的英年早逝
Ví dụ
02
Những người được trời thương nhưng chết yểu
众神所爱的人英年早逝
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兰摧玉折
lán
兰
cuī
摧
yù
玉
zhé
折
Các từ liên quan
兰交
兰亭
兰亭帖
兰亭序
兰亭春
摧伏
摧伤
摧兀
摧决
玉不琢,不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
折中
折丹
折乌巾
- Bính âm:
- 【lán】【ㄌㄢˊ】【LAN】
- Các biến thể:
- 蘭
- Hình thái radical:
- ⿱,丷,三
- Lục thư:
- tượng hình & hình thanh
- Bộ thủ:
- 丷
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
镧
懢
躝
澜
蘫
厱
葻
㘕
幱
籣
㑣
譋
兿
兾
兽
单
关
兯
养
兼
冁
兹
兑
犯
疒
尒
左
可
𠀔
奴
𠆮
矛
讫
歺
𠂗
罗兰
荷兰
法兰
兰花
波兰
兰州
芬兰
兰蔻
玉兰
米兰
