Bản dịch của từ 兰新铁路 trong tiếng Việt
兰新铁路
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lán | ㄌㄢˊ | l | an | thanh sắc |
兰新铁路 (Danh từ)
【lán xīn tiě lù】
01
Đường sắt Lan-Chân (Lan-châu → Tân Cương): tuyến đường sắt xuyên từ Lãn Châu (甘肃兰州) qua hành lang Hà Tây tới Tân Cương (乌鲁木齐、阿拉山口),là một trong những trục ngang quan trọng của Trung Quốc và là thành phần của Cầu Lục địa Á-Âu thứ hai.
从甘肃兰州经河西走廊到新疆。1962年通车到乌鲁木齐,长1903千米。1990年修至阿拉山口,增至2363千米,并与哈萨克斯坦铁路接轨。乌鲁木齐至阿拉山口段曾称“北疆铁路”。兰州至乌鲁木齐段已建为复线。武威以东已电气化。是中国横贯东西的大动脉之一,第二亚欧大陆桥的组成环节。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兰新铁路
lán
兰
xīn
新
tiě
铁
lù
路
Các từ liên quan
兰交
兰亭
兰亭帖
兰亭序
兰亭春
新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
路上
路上说话,草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
- Bính âm:
- 【lán】【ㄌㄢˊ】【LAN】
- Các biến thể:
- 蘭
- Hình thái radical:
- ⿱,丷,三
- Lục thư:
- tượng hình & hình thanh
- Bộ thủ:
- 丷
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
镧
懢
躝
澜
蘫
厱
葻
㘕
幱
籣
㑣
譋
兿
兾
兽
单
关
兯
养
兼
冁
兹
兑
犯
疒
尒
左
可
𠀔
奴
𠆮
矛
讫
歺
𠂗
罗兰
荷兰
法兰
兰花
波兰
兰州
芬兰
兰蔻
玉兰
米兰
