Bản dịch của từ 兰梦之征 trong tiếng Việt

兰梦之征

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lán

ㄌㄢˊlanthanh sắc

兰梦之征 (Danh từ)

lán mèng zhī zhēng
01

Điềm báo phụ nữ mang thai (từ cổ, lấy chuyện cổ tích làm ví dụ — ‘Lan’ trong mộng báo có thai)

兰梦:相传春秋时郑文公妾燕姑梦天使赐兰,生子,取名为兰,因以比喻妇女怀孕。比喻妇人怀孕的征兆。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兰梦之征

lán

mèng

zhī

zhēng

Các từ liên quan

兰交
兰亭
兰亭帖
兰亭序
兰亭春
梦丝
梦中
梦中梦
梦中说梦
之个
之乎者也
之任
之前
征两
征举
征乞
征书
征事
兰
Bính âm:
【lán】【ㄌㄢˊ】【LAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,丷,三
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép