Bản dịch của từ 兰检 trong tiếng Việt
兰检
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lán | ㄌㄢˊ | l | an | thanh sắc |
兰检 (Danh từ)
【lán jiǎn】
01
Một tên cổ cho các sắc lệnh và văn bản chính thức; thường đề cập đến các mệnh lệnh do hoàng đế hoặc triều đình ban hành (cách sử dụng cổ điển của Trung Quốc, ngôn ngữ viết)
诏令的代称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兰检
lán
兰
jiǎn
检
Các từ liên quan
兰交
兰亭
兰亭帖
兰亭序
兰亭春
检举
检事
- Bính âm:
- 【lán】【ㄌㄢˊ】【LAN】
- Các biến thể:
- 蘭
- Hình thái radical:
- ⿱,丷,三
- Lục thư:
- tượng hình & hình thanh
- Bộ thủ:
- 丷
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
镧
懢
躝
澜
蘫
厱
葻
㘕
幱
籣
㑣
譋
兿
兾
兽
单
关
兯
养
兼
冁
兹
兑
犯
疒
尒
左
可
𠀔
奴
𠆮
矛
讫
歺
𠂗
罗兰
荷兰
法兰
兰花
波兰
兰州
芬兰
兰蔻
玉兰
米兰
