Bản dịch của từ 兰汤 trong tiếng Việt

兰汤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lán

ㄌㄢˊlanthanh sắc

兰汤 (Danh từ)

lán tāng
01

Suối nước nóng; suối khoáng (nước nóng tự nhiên)

2.指温泉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nước tắm có pha hương hoa lan (nước tắm thơm, dùng để xông/ tắm thơm)

1.熏香的浴水。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兰汤

lán

tāng

Các từ liên quan

兰交
兰亭
兰亭帖
兰亭序
兰亭春
汤主
汤井
汤元
汤刑
汤剂
兰
Bính âm:
【lán】【ㄌㄢˊ】【LAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,丷,三
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép