Bản dịch của từ 兰泽 trong tiếng Việt
兰泽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lán | ㄌㄢˊ | l | an | thanh sắc |
兰泽 (Danh từ)
【lán zé】
01
Dầu thơm dưỡng tóc (dùng lan ngâm) — dầu bôi tóc làm mềm, bóng, có mùi lan
2.用兰浸制的润发香油。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đầm lầy có cây lan (loại lan dại), vùng lốm đốm lau lách và cây lan; (Hán Việt) lan trạch — đầm lầy có lan
1.长兰草的沼泽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兰泽
lán
兰
zé
泽
Các từ liên quan
兰交
兰亭
兰亭帖
兰亭序
兰亭春
泽人
泽兰
泽兵
泽农
泽卤
- Bính âm:
- 【lán】【ㄌㄢˊ】【LAN】
- Các biến thể:
- 蘭
- Hình thái radical:
- ⿱,丷,三
- Lục thư:
- tượng hình & hình thanh
- Bộ thủ:
- 丷
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
镧
懢
躝
澜
蘫
厱
葻
㘕
幱
籣
㑣
譋
兿
兾
兽
单
关
兯
养
兼
冁
兹
兑
犯
疒
尒
左
可
𠀔
奴
𠆮
矛
讫
歺
𠂗
罗兰
荷兰
法兰
兰花
波兰
兰州
芬兰
兰蔻
玉兰
米兰
