Bản dịch của từ 兰省 trong tiếng Việt

兰省

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lán

ㄌㄢˊlanthanh sắc

兰省 (Danh từ)

lán shěng
01

Tức 'Lan thái' (兰台),một chức quan, cơ quan bộ máy thư ký thời phong kiến; chỉ phủ/ban thư ký, tương đương sở văn thư

即兰台。指秘书省。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兰省

lán

shěng

Các từ liên quan

兰交
兰亭
兰亭帖
兰亭序
兰亭春
省不的
省中
省事
省事三
省事宁人
兰
Bính âm:
【lán】【ㄌㄢˊ】【LAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,丷,三
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép