Bản dịch của từ 兰石 trong tiếng Việt

兰石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lán

ㄌㄢˊlanthanh sắc

兰石 (Danh từ)

lán shí
01

比喻人的气质高雅坚贞如兰的芳香与如石的坚硬——形容人品貌或气质既清雅又刚毅可记作」= thanh tao, «»= vững chắc)

如兰之芳、石之坚。比喻人的气质美好:兰石之姿|性比兰石|体兰石芳坚之质。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兰石

lán

shí

Các từ liên quan

兰交
兰亭
兰亭帖
兰亭序
兰亭春
石丈
石丈人
石上草
石中美
兰
Bính âm:
【lán】【ㄌㄢˊ】【LAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,丷,三
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép