Bản dịch của từ 兰膏 trong tiếng Việt
兰膏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lán | ㄌㄢˊ | l | an | thanh sắc |
兰膏 (Danh từ)
【lán gāo】
01
Mỡ/ dầu cổ xưa chế từ hạt tê lan (泽兰子) để đốt, giống dầu đèn
1.古代用泽兰子炼制的油脂。可以点灯。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một loại dầu thơm dưỡng tóc (cổ truyền), dùng xoa tóc cho bóng mượt
2.一种润发香油。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兰膏
lán
兰
gāo
膏
Các từ liên quan
兰交
兰亭
兰亭帖
兰亭序
兰亭春
膏剂
- Bính âm:
- 【lán】【ㄌㄢˊ】【LAN】
- Các biến thể:
- 蘭
- Hình thái radical:
- ⿱,丷,三
- Lục thư:
- tượng hình & hình thanh
- Bộ thủ:
- 丷
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
镧
懢
躝
澜
蘫
厱
葻
㘕
幱
籣
㑣
譋
兿
兾
兽
单
关
兯
养
兼
冁
兹
兑
犯
疒
尒
左
可
𠀔
奴
𠆮
矛
讫
歺
𠂗
罗兰
荷兰
法兰
兰花
波兰
兰州
芬兰
兰蔻
玉兰
米兰
