Bản dịch của từ 兰花烟 trong tiếng Việt
兰花烟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lán | ㄌㄢˊ | l | an | thanh sắc |
兰花烟 (Danh từ)
【lán huā yān】
01
Thuốc lá trộn hoa lan giả (dùng cây泽兰子 trộn vào lá thuốc), tức loại điếu thuốc có mùi/nhãn hiệu gọi là “lan hoa yān”
拌入泽兰子的菸草。。如:「您来得真巧,吸口兰花烟吧!」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兰花烟
lán
兰
huā
花
yān
烟
- Bính âm:
- 【lán】【ㄌㄢˊ】【LAN】
- Các biến thể:
- 蘭
- Hình thái radical:
- ⿱,丷,三
- Lục thư:
- tượng hình & hình thanh
- Bộ thủ:
- 丷
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
镧
懢
躝
澜
蘫
厱
葻
㘕
幱
籣
㑣
譋
兿
兾
兽
单
关
兯
养
兼
冁
兹
兑
犯
疒
尒
左
可
𠀔
奴
𠆮
矛
讫
歺
𠂗
罗兰
荷兰
法兰
兰花
波兰
兰州
芬兰
兰蔻
玉兰
米兰
