Bản dịch của từ 兰芷渐滫 trong tiếng Việt
兰芷渐滫
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lán | ㄌㄢˊ | l | an | thanh sắc |
兰芷渐滫 (Thành ngữ)
【lán zhǐ jiàn xiǔ】
01
Lấy lan, chỉ (hương thảo) ngâm vào nước gạo thiu; hình ảnh ẩn dụ chỉ bị môi trường xấu làm nhiễm bẩn, suy thoái phẩm chất.
兰、芷:香草;渐:浸渍;滫:臭泔水。把兰、芷浸泡在泔水里。比喻受恶环境的影响。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兰芷渐滫
lán
兰
zhǐ
芷
jiàn
渐
xiǔ
滫
Các từ liên quan
兰交
兰亭
兰亭帖
兰亭序
兰亭春
芷兰
渐不可长
渐入佳境
滫浆
滫涤
滫滑
滫濯
滫瀡
- Bính âm:
- 【lán】【ㄌㄢˊ】【LAN】
- Các biến thể:
- 蘭
- Hình thái radical:
- ⿱,丷,三
- Lục thư:
- tượng hình & hình thanh
- Bộ thủ:
- 丷
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
镧
懢
躝
澜
蘫
厱
葻
㘕
幱
籣
㑣
譋
兿
兾
兽
单
关
兯
养
兼
冁
兹
兑
犯
疒
尒
左
可
𠀔
奴
𠆮
矛
讫
歺
𠂗
罗兰
荷兰
法兰
兰花
波兰
兰州
芬兰
兰蔻
玉兰
米兰
