Bản dịch của từ 兰芷萧艾 trong tiếng Việt

兰芷萧艾

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lán

ㄌㄢˊlanthanh sắc

兰芷萧艾 (Thành ngữ)

lán zhǐ xiāo ài
01

Từ tốt thành xấu: trước là hương thảo (lan, ) nhưng sau thành cỏ dại (萧艾)。Ẩn dụ phẩm đức hoặc tình cảnh của người/điều gì đó từ tốt biến thành tồi.

兰、芷:香草;萧艾:杂草。由香草变为杂草。比喻人的品德由好变坏。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兰芷萧艾

lán

zhǐ

xiāo

ài

Các từ liên quan

兰交
兰亭
兰亭帖
兰亭序
兰亭春
芷兰
萧丘
萧何
萧何律
艾人
艾发
艾发衰容
艾命
兰
Bính âm:
【lán】【ㄌㄢˊ】【LAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,丷,三
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép