Bản dịch của từ 兰言断金 trong tiếng Việt

兰言断金

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lán

ㄌㄢˊlanthanh sắc

兰言断金 (Thành ngữ)

lán yán duàn jīn
01

Lời nói đồng điệu, tâm ý tương thông; chỉ những người cùng ý, có tiếng nói chung (Hán-Việt: lan ngôn = lời đồng điệu; đoạn kim = cùng tâm).

兰言:心意相合的言论;断金:比喻同心。心意相合才会有共同语言。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兰言断金

lán

yán

duàn

jīn

Các từ liên quan

兰交
兰亭
兰亭帖
兰亭序
兰亭春
言三语四
言下
言不二价
言不及义
断七
断乎
断乎不可
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
兰
Bính âm:
【lán】【ㄌㄢˊ】【LAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,丷,三
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép