Bản dịch của từ 兰谱 trong tiếng Việt
兰谱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lán | ㄌㄢˊ | l | an | thanh sắc |
兰谱 (Danh từ)
【lán pǔ】
01
Thiếp kết nghĩa anh em; sổ ghi chép về tình bạn tri kỷ
结拜盟兄弟时互相交换的帖子,上面写着自己家族的谱系 (兰味香,比喻情投意合) 《易经·系辞:同心之言,其臭如兰》
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兰谱
lán
兰
pǔ
谱
- Bính âm:
- 【lán】【ㄌㄢˊ】【LAN】
- Các biến thể:
- 蘭
- Hình thái radical:
- ⿱,丷,三
- Lục thư:
- tượng hình & hình thanh
- Bộ thủ:
- 丷
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
镧
懢
躝
澜
蘫
厱
葻
㘕
幱
籣
㑣
譋
兿
兾
兽
单
关
兯
养
兼
冁
兹
兑
犯
疒
尒
左
可
𠀔
奴
𠆮
矛
讫
歺
𠂗
罗兰
荷兰
法兰
兰花
波兰
兰州
芬兰
兰蔻
玉兰
米兰
