Bản dịch của từ 兰金 trong tiếng Việt
兰金
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lán | ㄌㄢˊ | l | an | thanh sắc |
兰金 (Danh từ)
【lán jīn】
01
Một loại kim khí quý màu trắng trong cổ đại (gần giống bạc) — trong văn liệu Hán cổ gọi là 'lan kim', thường là quặng hoặc bùn kim loại trắng dùng để luyện thành vàng bạc, làm ấn tín thời Hán.
古代指一种白色贵金属。据晋王嘉《拾遗记.前汉上》载,元封元年,浮忻国贡兰金之泥,谓此金出汤泉,状混混若泥,冶炼后色白如银。当汉世,上将出征或使绝国者,多用此泥为玺封。武帝以后,此泥乃绝。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兰金
lán
兰
jīn
金
Các từ liên quan
兰交
兰亭
兰亭帖
兰亭序
兰亭春
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
- Bính âm:
- 【lán】【ㄌㄢˊ】【LAN】
- Các biến thể:
- 蘭
- Hình thái radical:
- ⿱,丷,三
- Lục thư:
- tượng hình & hình thanh
- Bộ thủ:
- 丷
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
镧
懢
躝
澜
蘫
厱
葻
㘕
幱
籣
㑣
譋
兿
兾
兽
单
关
兯
养
兼
冁
兹
兑
犯
疒
尒
左
可
𠀔
奴
𠆮
矛
讫
歺
𠂗
罗兰
荷兰
法兰
兰花
波兰
兰州
芬兰
兰蔻
玉兰
米兰
