Bản dịch của từ 兰陵笑笑生 trong tiếng Việt

兰陵笑笑生

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lán

ㄌㄢˊlanthanh sắc

兰陵笑笑生 (Từ chỉ nơi chốn)

lán líng xiào xiào shēng
01

Lan Lăng Tiếu Tiếu Sinh (một nhà văn cổ đại Trung Quốc)

中国古代的一个文学家。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兰陵笑笑生

lán

líng

xiào

xiào

shēng

兰
Bính âm:
【lán】【ㄌㄢˊ】【LAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,丷,三
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép