Bản dịch của từ 兰青铁路 trong tiếng Việt
兰青铁路
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lán | ㄌㄢˊ | l | an | thanh sắc |
兰青铁路 (Danh từ)
【lán qīng tiě lù】
01
Đường sắt liên tỉnh từ Lan Châu (甘肃兰州) đến Tây Ninh (青海西宁) — tuyến dài khoảng 205 km, hoàn thành 1959, là tuyến chính nối vùng Tây Bắc và cửa ngõ lên cao nguyên Tây Tạng.
从甘肃兰州到青海西宁。长205千米。1959年筑成。是中国内地和西北地区通往青藏高原的铁路干线。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兰青铁路
lán
兰
qīng
青
tiě
铁
lù
路
Các từ liên quan
兰交
兰亭
兰亭帖
兰亭序
兰亭春
青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
路上
路上说话,草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
- Bính âm:
- 【lán】【ㄌㄢˊ】【LAN】
- Các biến thể:
- 蘭
- Hình thái radical:
- ⿱,丷,三
- Lục thư:
- tượng hình & hình thanh
- Bộ thủ:
- 丷
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
镧
懢
躝
澜
蘫
厱
葻
㘕
幱
籣
㑣
譋
兿
兾
兽
单
关
兯
养
兼
冁
兹
兑
犯
疒
尒
左
可
𠀔
奴
𠆮
矛
讫
歺
𠂗
罗兰
荷兰
法兰
兰花
波兰
兰州
芬兰
兰蔻
玉兰
米兰
