Bản dịch của từ 共乳 trong tiếng Việt

共乳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gòng

ㄍㄨㄥˋgongthanh huyền

共乳 (Danh từ)

gòng rǔ
01

Anh chị em ruột; cùng mẹ sinh ra

共吮一母之乳。指同胞兄弟姊妹。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 共乳

gòng

Các từ liên quan

共为唇齿
共主
共事
共产主义
共产主义世界观
乳下
乳井
乳人
乳保
乳儿
共
Bính âm:
【gòng】【ㄍㄨㄥˋ】【CỘNG】
Các biến thể:
供, 𠔏, 𦱹, 𩇿, 拱
Hình thái radical:
⿱,龷,八
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép