Bản dịch của từ 共产主义理想 trong tiếng Việt
共产主义理想
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gòng | ㄍㄨㄥˋ | g | ong | thanh huyền |
共产主义理想 (Danh từ)
【gòng chán zhǔ yì lǐ xiǎng】
01
Lý tưởng xã hội của giai cấp vô sản, là mục tiêu cao cả hướng đến một xã hội công bằng và không còn áp bức.
无产阶级的社会理想。是无产阶级为之奋斗的、最终将在全世界实现共产主义的伟大目标。它以马克思主义科学理论为指导,建立在社会发展的客观规律之上,是人类最崇高、最美好的理想。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 共产主义理想
gòng
共
chǎn
产
zhǔ
主
yì
义
lǐ
理
xiǎng
想
Các từ liên quan
共为唇齿
共主
共乳
共事
共产主义
产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
主一
主一无适
主上
主业
主丧
义丁
义不主财,慈不主兵
义不反顾
理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
想不到
想不开
想似
想像
想像力
- Bính âm:
- 【gòng】【ㄍㄨㄥˋ】【CỘNG】
- Các biến thể:
- 供, 𠔏, 𦱹, 𩇿, 拱
- Hình thái radical:
- ⿱,龷,八
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 八
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嗊
贡
㔶
䔈
貢
慐
愩
唝
䇨
㯯
熕
㓋
篢
糿
肱
躳
宫
匑
供
厷
红
弓
工
慐
𠔑
羨
㒸
具
㒹
𠔄
並
𠔈
𠔪
𠔆
𠔃
𠔐
𠃧
聿
忛
䒕
𠃦
䦿
芕
攰
伓
纣
有
㐽
一共
共同
共鸣
总共
公共
共享
共识
共度
共计
共用
