Bản dịch của từ 共同企业 trong tiếng Việt

共同企业

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gòng

ㄍㄨㄥˋgongthanh huyền

共同企业 (Danh từ)

gòng tóng qǐ yè
01

Doanh nghiệp do hai người trở lên cùng góp vốn, cùng tham gia kinh doanh vì mục đích lợi nhuận (ví dụ: hợp tác, công ty).

二人以上以营利为主的企业经营,且为共同经济的具体表现。如合夥、公司等。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 共同企业

gòng

tóng

共
Bính âm:
【gòng】【ㄍㄨㄥˋ】【CỘNG】
Các biến thể:
供, 𠔏, 𦱹, 𩇿, 拱
Hình thái radical:
⿱,龷,八
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép