Bản dịch của từ 共同基金 trong tiếng Việt

共同基金

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gòng

ㄍㄨㄥˋgongthanh huyền

共同基金 (Cụm từ)

gòng tóng jī jīn
01

汇集社会大众的多余资金,在货币市场从事短期有价证券投资的信托基金。此类基金专门从事一年期以内的短期投资,不包括股票、债券等长期投资。具有流动性高、获利率高、资本额不高、风险较低等特色。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 共同基金

gòng

tóng

jīn

共
Bính âm:
【gòng】【ㄍㄨㄥˋ】【CỘNG】
Các biến thể:
供, 𠔏, 𦱹, 𩇿, 拱
Hình thái radical:
⿱,龷,八
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép