Bản dịch của từ 共同市场 trong tiếng Việt
共同市场
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gòng | ㄍㄨㄥˋ | g | ong | thanh huyền |
共同市场 (Danh từ)
【gòng tóng shì chǎng】
01
Thị trường hợp tác thống nhất giữa các quốc gia vì lợi ích chung về chính trị và kinh tế.
若干国家为了共同的政治、经济利益而组成的相互合作的统一市场。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 共同市场
gòng
共
tóng
同
shì
市
chǎng
场
Các từ liên quan
共为唇齿
共主
共乳
共事
共产主义
同一
同一律
同一性
同三品
同上
市丈
市不豫贾
市丝
市两
场人
场化
- Bính âm:
- 【gòng】【ㄍㄨㄥˋ】【CỘNG】
- Các biến thể:
- 供, 𠔏, 𦱹, 𩇿, 拱
- Hình thái radical:
- ⿱,龷,八
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 八
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嗊
贡
㔶
䔈
貢
慐
愩
唝
䇨
㯯
熕
㓋
篢
糿
肱
躳
宫
匑
供
厷
红
弓
工
慐
𠔑
羨
㒸
具
㒹
𠔄
並
𠔈
𠔪
𠔆
𠔃
𠔐
𠃧
聿
忛
䒕
𠃦
䦿
芕
攰
伓
纣
有
㐽
一共
共同
共鸣
总共
公共
共享
共识
共度
共计
共用
