Bản dịch của từ 共同正犯 trong tiếng Việt

共同正犯

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gòng

ㄍㄨㄥˋgongthanh huyền

共同正犯 (Cụm từ)

gòng tóng zhèng fàn
01

两人以上共同实施犯罪行为者,皆为正犯。与教唆犯、帮助犯、从犯的构成要件不同,刑罚的轻重也有区别。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 共同正犯

gòng

tóng

zhèng

fàn

共
Bính âm:
【gòng】【ㄍㄨㄥˋ】【CỘNG】
Các biến thể:
供, 𠔏, 𦱹, 𩇿, 拱
Hình thái radical:
⿱,龷,八
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép