Bản dịch của từ 共头 trong tiếng Việt

共头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gòng

ㄍㄨㄥˋgongthanh huyền

共头 (Danh từ)

gòng tóu
01

Tên một ngọn núi, cụ thể là ngọn núi Chung Thủ.

山名。即共首山。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 共头

gòng

tóu

Các từ liên quan

共为唇齿
共主
共乳
共事
共产主义
头一无二
头七
头上
头上安头
共
Bính âm:
【gòng】【ㄍㄨㄥˋ】【CỘNG】
Các biến thể:
供, 𠔏, 𦱹, 𩇿, 拱
Hình thái radical:
⿱,龷,八
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép