Bản dịch của từ 共姜 trong tiếng Việt

共姜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gòng

ㄍㄨㄥˋgongthanh huyền

共姜 (Danh từ)

gòng jiāng
01

Người phụ nữ giữ lòng trung thủy, không tái hôn sau khi chồng mất.

周时卫世子共伯之妻。共伯早死﹐她不再嫁。后常用为女子守节的典实。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 共姜

gòng

jiāng

Các từ liên quan

共为唇齿
共主
共乳
共事
共产主义
姜原
姜后脱簪
姜太公
姜太公钓鱼愿者上钩
共
Bính âm:
【gòng】【ㄍㄨㄥˋ】【CỘNG】
Các biến thể:
供, 𠔏, 𦱹, 𩇿, 拱
Hình thái radical:
⿱,龷,八
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép