Bản dịch của từ 共患 trong tiếng Việt

共患

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gòng

ㄍㄨㄥˋgongthanh huyền

共患 (Động từ)

gòng huàn
01

Cùng nhau chịu đựng khó khăn.

共同承受忧患。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 共患

gòng

huàn

Các từ liên quan

共为唇齿
共主
共乳
共事
共产主义
患吏
患咎
患处
患失
患子
共
Bính âm:
【gòng】【ㄍㄨㄥˋ】【CỘNG】
Các biến thể:
供, 𠔏, 𦱹, 𩇿, 拱
Hình thái radical:
⿱,龷,八
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép