Bản dịch của từ 共政 trong tiếng Việt

共政

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gòng

ㄍㄨㄥˋgongthanh huyền

共政 (Danh từ)

gòng zhèng
01

Chia sẻ quyền lực trong chính phủ.

共掌政事。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 共政

gòng

zhèng

Các từ liên quan

共为唇齿
共主
共乳
共事
共产主义
政主
政乱
政争
政事
政事堂
共
Bính âm:
【gòng】【ㄍㄨㄥˋ】【CỘNG】
Các biến thể:
供, 𠔏, 𦱹, 𩇿, 拱
Hình thái radical:
⿱,龷,八
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép