Bản dịch của từ 共料 trong tiếng Việt

共料

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gòng

ㄍㄨㄥˋgongthanh huyền

共料 (Danh từ)

gòng liào
01

Sự đánh giá chung.

共同品评。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 共料

gòng

liào

Các từ liên quan

共为唇齿
共主
共乳
共事
共产主义
料世
料丝
料丝灯
料丝镫
料事
共
Bính âm:
【gòng】【ㄍㄨㄥˋ】【CỘNG】
Các biến thể:
供, 𠔏, 𦱹, 𩇿, 拱
Hình thái radical:
⿱,龷,八
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép