Bản dịch của từ 共点力 trong tiếng Việt

共点力

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gòng

ㄍㄨㄥˋgongthanh huyền

共点力 (Danh từ)

gòng diǎn lì
01

Các lực cùng tác động vào một điểm trên vật thể.

作用在物体上同一点的几个力。在分析物体的受力情况时,常把作平动的物体看成质点,这时物体所受的几个力就可看成共点力。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 共点力

gòng

diǎn

Các từ liên quan

共为唇齿
共主
共乳
共事
共产主义
点主
点交
力不从愿
力不胜任
共
Bính âm:
【gòng】【ㄍㄨㄥˋ】【CỘNG】
Các biến thể:
供, 𠔏, 𦱹, 𩇿, 拱
Hình thái radical:
⿱,龷,八
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép