Bản dịch của từ 共牢 trong tiếng Việt

共牢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gòng

ㄍㄨㄥˋgongthanh huyền

共牢 (Danh từ)

gòng láo
01

Lễ cưới cổ xưa, vợ chồng cùng nhau ăn một con vật tế lễ.

1.古婚礼时﹐夫妇共食一牲。牢﹐祭祀用的牺牲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vợ chồng cùng ăn uống

2.泛指夫妻共食。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 共牢

gòng

láo

Các từ liên quan

共为唇齿
共主
共乳
共事
共产主义
牢不可拔
牢不可破
牢丸
牢九
牢什古子
共
Bính âm:
【gòng】【ㄍㄨㄥˋ】【CỘNG】
Các biến thể:
供, 𠔏, 𦱹, 𩇿, 拱
Hình thái radical:
⿱,龷,八
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép