Bản dịch của từ 共用天线系统 trong tiếng Việt
共用天线系统
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gòng | ㄍㄨㄥˋ | g | ong | thanh huyền |
共用天线系统 (Danh từ)
【gòng yòng tiān xiàn xì tǒng】
01
Hệ thống chia sẻ một ăng-ten cho nhiều thiết bị phát hoặc thu tín hiệu (như tivi).
多部发射机或多台接收机(电视机)共用一副天线的系统。发射无线电信号时,由发射机、天线转换器和发射天线组成。为避免接收机间相互干扰,使用天线分配器。接收无线电信号时,由接收天线、天线放大器、分配器、分支器等组成。广泛用于高楼和接收条件较差地区。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 共用天线系统
gòng
共
yòng
用
tiān
天
xiàn
线
xì
系
tǒng
统
Các từ liên quan
共为唇齿
共主
共乳
共事
共产主义
用一当十
用世
用之不竭
用之则行,舍之则藏
用九
天一
天一阁
天丁
天上人间
线儿
线呢
线团
线圈
系世
系书
系亲
系仰
统一
统一体
统一口径
统一场论
统一战线
- Bính âm:
- 【gòng】【ㄍㄨㄥˋ】【CỘNG】
- Các biến thể:
- 供, 𠔏, 𦱹, 𩇿, 拱
- Hình thái radical:
- ⿱,龷,八
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 八
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嗊
贡
㔶
䔈
貢
慐
愩
唝
䇨
㯯
熕
㓋
篢
糿
肱
躳
宫
匑
供
厷
红
弓
工
慐
𠔑
羨
㒸
具
㒹
𠔄
並
𠔈
𠔪
𠔆
𠔃
𠔐
𠃧
聿
忛
䒕
𠃦
䦿
芕
攰
伓
纣
有
㐽
一共
共同
共鸣
总共
公共
共享
共识
共度
共计
共用
