Bản dịch của từ 共用电子对 trong tiếng Việt
共用电子对
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gòng | ㄍㄨㄥˋ | g | ong | thanh huyền |
共用电子对 (Danh từ)
【gòng yòng diàn zǐ duì】
01
Một cặp điện tử được hai nguyên tử chia sẻ với nhau, ví dụ như trong phân tử hidro.
由成键的两个原子共用的一对电子。如h∶h表示两个氢原子共用一对电子形成氢分子,h··cl······表一个氢原子和一个氯原子共用一对电子形成氯化氢分子等。在hcl分子中,由于氯原子吸引电子的能力比氢原子强,电子对稍偏于氯原子的一方。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 共用电子对
gòng
共
yòng
用
diàn
电
zi
子
duì
对
Các từ liên quan
共为唇齿
共主
共乳
共事
共产主义
用一当十
用世
用之不竭
用之则行,舍之则藏
用九
电临
电介质
电价
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
对不起
对举
- Bính âm:
- 【gòng】【ㄍㄨㄥˋ】【CỘNG】
- Các biến thể:
- 供, 𠔏, 𦱹, 𩇿, 拱
- Hình thái radical:
- ⿱,龷,八
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 八
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嗊
贡
㔶
䔈
貢
慐
愩
唝
䇨
㯯
熕
㓋
篢
糿
肱
躳
宫
匑
供
厷
红
弓
工
慐
𠔑
羨
㒸
具
㒹
𠔄
並
𠔈
𠔪
𠔆
𠔃
𠔐
𠃧
聿
忛
䒕
𠃦
䦿
芕
攰
伓
纣
有
㐽
一共
共同
共鸣
总共
公共
共享
共识
共度
共计
共用
