Bản dịch của từ 共相唇齿 trong tiếng Việt

共相唇齿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gòng

ㄍㄨㄥˋgongthanh huyền

共相唇齿 (Tính từ)

gòng xiāng chún chǐ
01

Môi răng tương phụ; quan hệ mật thiết

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 共相唇齿

gòng

xiāng

chún

chǐ

齿

Các từ liên quan

共为唇齿
共主
共乳
共事
共产主义
相一
相万
相上
相下
相与
唇不离腮
唇亡齿寒
唇吻
齿冠
齿决
齿冷
共
Bính âm:
【gòng】【ㄍㄨㄥˋ】【CỘNG】
Các biến thể:
供, 𠔏, 𦱹, 𩇿, 拱
Hình thái radical:
⿱,龷,八
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép