Bản dịch của từ 共砚席 trong tiếng Việt

共砚席

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gòng

ㄍㄨㄥˋgongthanh huyền

共砚席 (Danh từ)

gòng yàn xí
01

Cùng học tập, cùng nhau trao đổi kiến thức.

谓同处学习。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 共砚席

gòng

yàn

Các từ liên quan

共为唇齿
共主
共乳
共事
共产主义
砚农
砚冰
砚务
砚务官
砚北
席上
席上之珍
席上珍
席下
席不暇暖
共
Bính âm:
【gòng】【ㄍㄨㄥˋ】【CỘNG】
Các biến thể:
供, 𠔏, 𦱹, 𩇿, 拱
Hình thái radical:
⿱,龷,八
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép