Bản dịch của từ 共立 trong tiếng Việt

共立

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gòng

ㄍㄨㄥˋgongthanh huyền

共立 (Danh từ)

gòng lì
01

Tư thế đứng cổ xưa, cơ thể hơi cúi để thể hiện sự kính trọng.

古代站立姿势的一种。谓身体微曲以示恭敬。共﹐通“恭”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 共立

gòng

Các từ liên quan

共为唇齿
共主
共乳
共事
共产主义
立业
立业安邦
立主
立义
共
Bính âm:
【gòng】【ㄍㄨㄥˋ】【CỘNG】
Các biến thể:
供, 𠔏, 𦱹, 𩇿, 拱
Hình thái radical:
⿱,龷,八
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép