Bản dịch của từ 共聚物 trong tiếng Việt

共聚物

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gòng

ㄍㄨㄥˋgongthanh huyền

共聚物 (Danh từ)

gòng jù wù
01

Chất tổng hợp từ hai hay nhiều đơn vị kết hợp lại

由两种或两种以上单体经聚合反应所得产物。如丁二烯和苯乙烯经聚合反应所得丁苯橡胶等。^

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 共聚物

gòng

Các từ liên quan

共为唇齿
共主
共乳
共事
共产主义
聚丙烯腈
聚义
聚乙烯
聚乙烯塑料
聚乙烯醇
物业
物主
共
Bính âm:
【gòng】【ㄍㄨㄥˋ】【CỘNG】
Các biến thể:
供, 𠔏, 𦱹, 𩇿, 拱
Hình thái radical:
⿱,龷,八
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép