Bản dịch của từ 共韵 trong tiếng Việt

共韵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gòng

ㄍㄨㄥˋgongthanh huyền

共韵 (Danh từ)

gòng yùn
01

Gọi là một bài thơ mà các câu đều có vần giống nhau.

谓一首诗各句押相同的韵。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 共韵

gòng

yùn

Các từ liên quan

共为唇齿
共主
共乳
共事
共产主义
韵主
韵书
韵事
韵人
共
Bính âm:
【gòng】【ㄍㄨㄥˋ】【CỘNG】
Các biến thể:
供, 𠔏, 𦱹, 𩇿, 拱
Hình thái radical:
⿱,龷,八
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép