Bản dịch của từ 关尹 trong tiếng Việt

关尹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guān

ㄍㄨㄢguanthanh ngang

关尹 (Danh từ)

guān yǐn
01

Quan chức trấn giữ cửa ải (quan canh giữ ải biên giới) — Hán Việt: Quan Ấn/Quan Ỷn (quan trấn ải thời cổ)

古代把守关隘的官吏。。国语.周语中:「敌国宾至,关尹以告,行理以节逆之。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 关尹

guān

yǐn

关
Bính âm:
【guān】【ㄍㄨㄢ】【QUAN】
Các biến thể:
關, 関, 闗, 𠴨, 𨳹, 𨴊, 𨵿, 𨶚, 𨷀, 𨳡, 𨳨, 𫔢
Hình thái radical:
⿱,丷,天
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép