Bản dịch của từ 关帝庙 trong tiếng Việt

关帝庙

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guān

ㄍㄨㄢguanthanh ngang

关帝庙 (Từ chỉ nơi chốn)

guān dì miào
01

Quan Đế miếu; miếu Quan Công; chùa Ông

奉祀关公的庙宇以其子关平、部将周仓配享

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 关帝庙

guān

miào

关
Bính âm:
【guān】【ㄍㄨㄢ】【QUAN】
Các biến thể:
關, 関, 闗, 𠴨, 𨳹, 𨴊, 𨵿, 𨶚, 𨷀, 𨳡, 𨳨, 𫔢
Hình thái radical:
⿱,丷,天
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép